joseph lister
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Joseph Lister: Tên của một bác sĩ phẫu thuật người Anh, người đầu tiên áp dụng phương pháp khử trùng trong y học, sống từ năm 1827 đến năm 1912. Ông được coi là cha đẻ của phẫu thuật vô trùng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Joseph Lister đã cách mạng hóa phẫu thuật bằng cách giới thiệu các kỹ thuật khử trùng.)
- (Công trình của Joseph Lister đã cứu sống vô số người bằng cách ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lister's antiseptic method": Phương pháp khử trùng của Lister, dựa trên việc sử dụng axit carbolic để tiêu diệt vi khuẩn trong phòng mổ.
- Lister's antiseptic method dramatically reduced post-surgical mortality. (Phương pháp khử trùng của Lister đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Listerine (n): Một nhãn hiệu nước súc miệng sát khuẩn, được đặt tên để vinh danh Joseph Lister.
- Listerine is a popular mouthwash used for oral hygiene. (Listerine là một loại nước súc miệng phổ biến được sử dụng để vệ sinh răng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên phong về khử trùng: Người đi đầu trong lĩnh vực khử trùng y tế.
- Cha đẻ của phẫu thuật vô trùng: Một cách gọi tôn vinh Joseph Lister.
Các cụm từ liên quan
- Antiseptic surgery: Phẫu thuật khử trùng, kỹ thuật do Joseph Lister phát triển.
- Antiseptic surgery became the standard after Lister's discoveries. (Phẫu thuật khử trùng đã trở thành tiêu chuẩn sau những khám phá của Lister.)
Thành ngữ liên quan
- The Listerian revolution: Cuộc cách mạng Lister, chỉ sự thay đổi lớn trong y học nhờ phương pháp khử trùng của Joseph Lister.
- The Listerian revolution changed the face of modern medicine. (Cuộc cách mạng Lister đã thay đổi bộ mặt của y học hiện đại.)